物体
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 物體
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物体 nghĩa là vật thể, cơ thể.
Nghĩa của 物体
wùtǐ
VẬT THỂDanh từphồn thể 物體- Vật thể; cơ thể; chất
Từ ghép có 物体
Câu hỏi thường gặp
物体 nghĩa là gì?
物体 (wùtǐ) nghĩa là vật thể, cơ thể.
物体 đọc thế nào?
物体 đọc là wùtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 物体 là gì?
Âm Hán Việt của 物体 là "vật thể".