Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lý tính chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物理性质 nghĩa là tính chất vật lý.
Nghĩa của 物理性质
wùlǐxìngzhì
VẬT LÝ TÍNH CHẤTphồn thể 物理性質
Tính chất vật lý
Câu hỏi thường gặp
物理性质 nghĩa là gì?
物理性质 (wùlǐxìngzhì) nghĩa là tính chất vật lý.
物理性质 đọc thế nào?
物理性质 đọc là wùlǐxìngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 物理性质 là gì?
Âm Hán Việt của 物理性质 là "vật lý tính chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.