TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牲畜粪

shēngchùfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牲畜糞

Âm Hán Việt SINH SÚC PHẨN

牲畜粪 nghĩa là phân động vật.

Nghĩa của 牲畜粪

shēngchùfèn

SINH SÚC PHẨNphồn thể 牲畜糞
  1. Phân động vật

Câu hỏi thường gặp

牲畜粪 nghĩa là gì?

牲畜粪 (shēngchùfèn) nghĩa là phân động vật.

牲畜粪 đọc thế nào?

牲畜粪 đọc là shēngchùfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 牲畜粪 là gì?

Âm Hán Việt của 牲畜粪 là "sinh súc phẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.