TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牵强

qiānqiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牽強

Âm Hán Việt KHIÊN CƯỠNG

牵强 nghĩa là gượng ép, không hợp lý.

Nghĩa của 牵强

qiānqiǎng

KHIÊN CƯỠNGTính từphồn thể 牽強
  1. Gượng ép
  2. Không hợp lý (chuỗi lập luận)

Thành ngữ có 牵强

  • 牵强附会 — So sánh hoặc diễn giải không liên quan

Câu hỏi thường gặp

牵强 nghĩa là gì?

牵强 (qiānqiǎng) nghĩa là gượng ép, không hợp lý.

牵强 đọc thế nào?

牵强 đọc là qiānqiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 牵强 là gì?

Âm Hán Việt của 牵强 là "khiên cưỡng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.