TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牵扯不清

qiānchěbùqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牽扯不清

Âm Hán Việt KHIÊN XẢ BẤT THANH

牵扯不清 nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ.

Nghĩa của 牵扯不清

qiānchěbùqīng

KHIÊN XẢ BẤT THANHphồn thể 牽扯不清
  1. Không rõ ràng; mơ hồ
  2. Có mối quan hệ không rõ ràng với

Câu hỏi thường gặp

牵扯不清 nghĩa là gì?

牵扯不清 (qiānchěbùqīng) nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ.

牵扯不清 đọc thế nào?

牵扯不清 đọc là qiānchěbùqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 牵扯不清 là gì?

Âm Hán Việt của 牵扯不清 là "khiên xả bất thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.