TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特卫强

Tèwèiqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特衛強

Âm Hán Việt ĐẶC VỆ CƯỜNG

特卫强 nghĩa là Tyvek (thương hiệu).

Nghĩa của 特卫强

Tèwèiqiáng

ĐẶC VỆ CƯỜNGphồn thể 特衛強tên riêng
  1. Tyvek (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

特卫强 nghĩa là gì?

特卫强 (tèwèiqiáng) nghĩa là Tyvek (thương hiệu).

特卫强 đọc thế nào?

特卫强 đọc là Tèwèiqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 特卫强 là gì?

Âm Hán Việt của 特卫强 là "đặc vệ cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.