TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犯戒

fànjiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

犯戒 nghĩa là phạm giới.

Nghĩa của 犯戒

fànjiè

PHẠM GIỚIĐộng từ
  1. Phạm giới (của tôn giáo)
  2. Phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế)

Câu hỏi thường gặp

犯戒 nghĩa là gì?

犯戒 (fànjiè) nghĩa là phạm giới.

犯戒 đọc thế nào?

犯戒 đọc là fànjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 犯戒 là gì?

Âm Hán Việt của 犯戒 là "phạm giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.