TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狂想曲

kuángxiǎngqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG TƯỞNG KHÚC

狂想曲 nghĩa là Rapsodia (âm nhạc).

Nghĩa của 狂想曲

kuángxiǎngqǔ

CUỒNG TƯỞNG KHÚC
  1. Rapsodia (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

狂想曲 nghĩa là gì?

狂想曲 (kuángxiǎngqǔ) nghĩa là Rapsodia (âm nhạc).

狂想曲 đọc thế nào?

狂想曲 đọc là kuángxiǎngqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 狂想曲 là gì?

Âm Hán Việt của 狂想曲 là "cuồng tưởng khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.