TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狂甩

kuángshuǎi giọng máy của trình duyệt

狂甩 nghĩa là vung mạnh, giảm mạnh.

Nghĩa của 狂甩

kuángshuǎi

  1. Vung mạnh
  2. nghĩa bóng Giảm mạnh

Câu hỏi thường gặp

狂甩 nghĩa là gì?

狂甩 (kuángshuǎi) nghĩa là vung mạnh, giảm mạnh.

狂甩 đọc thế nào?

狂甩 đọc là kuángshuǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.