TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独生子女

dúshēngzǐnǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨生子女

Âm Hán Việt ĐỘC SINH TỬ NỮ

独生子女 nghĩa là con một.

Nghĩa của 独生子女

dúshēngzǐnǚ

ĐỘC SINH TỬ NỮphồn thể 獨生子女
  1. Con một

Câu ví dụ với 独生子女

  • “你有没有兄弟姐妹?” “没有,我是个独生子女。” "Nǐ yǒuméiyǒu xiōngdìjiěmèi?" "méiyǒu, wǒ shì gè dúshēngzǐnǚ.""Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

独生子女 nghĩa là gì?

独生子女 (dúshēngzǐnǚ) nghĩa là con một.

独生子女 đọc thế nào?

独生子女 đọc là dúshēngzǐnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 独生子女 là gì?

Âm Hán Việt của 独生子女 là "độc sinh tử nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.