猛犸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 猛獁
猛犸 nghĩa là voi ma mút.
Nghĩa của 猛犸
měngmǎ
Danh từphồn thể 猛獁- Voi ma mút
Câu hỏi thường gặp
猛犸 nghĩa là gì?
猛犸 (měngmǎ) nghĩa là voi ma mút.
猛犸 đọc thế nào?
猛犸 đọc là měngmǎ (pinyin).
Phồn thể: 猛獁
猛犸 nghĩa là voi ma mút.
猛犸 (měngmǎ) nghĩa là voi ma mút.
猛犸 đọc là měngmǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.