TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猛犸象

měngmǎxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猛獁象

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

猛犸象 nghĩa là Xem 猛犸 (měngmǎ).

Nghĩa của 猛犸象

měngmǎxiàng

Danh từphồn thể 猛獁象
  1. Xem 猛犸 (měngmǎ)

Câu hỏi thường gặp

猛犸象 nghĩa là gì?

猛犸象 (měngmǎxiàng) nghĩa là Xem 猛犸 (měngmǎ).

猛犸象 đọc thế nào?

猛犸象 đọc là měngmǎxiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.