猥
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ổi
猥 nghĩa là khiêm nhường, mộc mạc.
Nghĩa của 猥
wěi
ỔI- Khiêm nhường
- Mộc mạc
- Dồi dào
- The vulgar quần chúng, thường dân
- On the cheap rẻ, rẻ tiền
Từ ghép có 猥
Thành ngữ có 猥
- 贪猥无厌 — Tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
Câu hỏi thường gặp
猥 nghĩa là gì?
猥 (wěi) nghĩa là khiêm nhường, mộc mạc.
猥 đọc thế nào?
猥 đọc là wěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 猥 là gì?
Âm Hán Việt của 猥 là "ổi".