TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猥

wěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỔI
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ổi

猥 nghĩa là khiêm nhường, mộc mạc.

Nghĩa của 猥

wěi

ỔI
  1. Khiêm nhường
  2. Mộc mạc
  3. Dồi dào
  4. The vulgar quần chúng, thường dân
  5. On the cheap rẻ, rẻ tiền

Từ ghép có 猥

Thành ngữ có 猥

  • 贪猥无厌 — Tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Câu hỏi thường gặp

猥 nghĩa là gì?

猥 (wěi) nghĩa là khiêm nhường, mộc mạc.

猥 đọc thế nào?

猥 đọc là wěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 猥 là gì?

Âm Hán Việt của 猥 là "ổi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.