猩猩
giọng máy của trình duyệt
猩猩 nghĩa là đười ươi.
Nghĩa của 猩猩
xīngxing
TINH TINHDanh từ- Đười ươi
- tiếng lóng Người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
Từ ghép có 猩猩
Câu hỏi thường gặp
猩猩 nghĩa là gì?
猩猩 (xīngxing) nghĩa là đười ươi.
猩猩 đọc thế nào?
猩猩 đọc là xīngxing (pinyin).
Âm Hán Việt của 猩猩 là gì?
Âm Hán Việt của 猩猩 là "tinh tinh".