Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94Số nét: 15Mọi âm Hán Việt của chữ: ngao
獒 nghĩa là chó ngao.
Nghĩa của 獒
áo
NGAO
hình thức kết hợp Chó ngao
Câu hỏi thường gặp
獒 nghĩa là gì?
獒 (áo) nghĩa là chó ngao.
獒 đọc thế nào?
獒 đọc là áo (pinyin).
Âm Hán Việt của 獒 là gì?
Âm Hán Việt của 獒 là "ngao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.