TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

獴科

měngkē giọng máy của trình duyệt

獴科 nghĩa là Họ Cầy mangut (động vật).

Nghĩa của 獴科

měngkē

  1. họ Họ Cầy mangut (động vật)

Câu hỏi thường gặp

獴科 nghĩa là gì?

獴科 (měngkē) nghĩa là Họ Cầy mangut (động vật).

獴科 đọc thế nào?

獴科 đọc là měngkē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.