TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玄奘

Xuánzàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN TRANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

玄奘 nghĩa là Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645.

Nghĩa của 玄奘

Xuánzàng

HUYỀN TRANGTên riêngtên riêng
  1. Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645

Câu hỏi thường gặp

玄奘 nghĩa là gì?

玄奘 (xuánzàng) nghĩa là Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645.

玄奘 đọc thế nào?

玄奘 đọc là Xuánzàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玄奘 là gì?

Âm Hán Việt của 玄奘 là "huyền trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.