TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玄秘

xuánmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN BÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền bí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

玄秘 nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

Nghĩa của 玄秘

xuánmì

HUYỀN BÍTính từ
  1. Huyền bí
  2. Bí ẩn
  3. Thần bí
  4. Học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)

Câu hỏi thường gặp

玄秘 nghĩa là gì?

玄秘 (xuánmì) nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

玄秘 đọc thế nào?

玄秘 đọc là xuánmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 玄秘 là gì?

Âm Hán Việt của 玄秘 là "huyền bí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.