玉琮
giọng máy của trình duyệt
玉琮 nghĩa là Xem 琮 (cóng).
Nghĩa của 玉琮
yùcóng
- Xem 琮 (cóng)
Câu hỏi thường gặp
玉琮 nghĩa là gì?
玉琮 (yùcóng) nghĩa là Xem 琮 (cóng).
玉琮 đọc thế nào?
玉琮 đọc là yùcóng (pinyin).
玉琮 nghĩa là Xem 琮 (cóng).
玉琮 (yùcóng) nghĩa là Xem 琮 (cóng).
玉琮 đọc là yùcóng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.