TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玉琮

yùcóng giọng máy của trình duyệt

玉琮 nghĩa là Xem 琮 (cóng).

Nghĩa của 玉琮

yùcóng

  1. Xem 琮 (cóng)

Câu hỏi thường gặp

玉琮 nghĩa là gì?

玉琮 (yùcóng) nghĩa là Xem 琮 (cóng).

玉琮 đọc thế nào?

玉琮 đọc là yùcóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.