TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玉米饼

yùmǐbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玉米餅

Âm Hán Việt NGỌC MỄ BÍNH

玉米饼 nghĩa là bánh ngô, bánh tortilla mexico.

Nghĩa của 玉米饼

yùmǐbǐng

NGỌC MỄ BÍNHphồn thể 玉米餅
  1. Bánh ngô
  2. Bánh tortilla Mexico

Câu hỏi thường gặp

玉米饼 nghĩa là gì?

玉米饼 (yùmǐbǐng) nghĩa là bánh ngô, bánh tortilla mexico.

玉米饼 đọc thế nào?

玉米饼 đọc là yùmǐbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玉米饼 là gì?

Âm Hán Việt của 玉米饼 là "ngọc mễ bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.