王储
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 王儲
王储 nghĩa là thái tử.
Nghĩa của 王储
wángchǔ
VƯƠNG TRỮDanh từphồn thể 王儲- Thái tử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 王储
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
王储 nghĩa là gì?
王储 (wángchǔ) nghĩa là thái tử.
王储 đọc thế nào?
王储 đọc là wángchǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 王储 là gì?
Âm Hán Việt của 王储 là "vương trữ".