TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王八蛋

wángbādàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG BÁT ĐẢN

王八蛋 nghĩa là đồ khốn nạn, đồ chó đẻ.

Nghĩa của 王八蛋

wángbādàn

VƯƠNG BÁT ĐẢNDanh từ
  1. Đồ khốn nạn
  2. Đồ chó đẻ

Câu hỏi thường gặp

王八蛋 nghĩa là gì?

王八蛋 (wángbādàn) nghĩa là đồ khốn nạn, đồ chó đẻ.

王八蛋 đọc thế nào?

王八蛋 đọc là wángbādàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 王八蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 王八蛋 là "vương bát đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.