TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王励勤

Wáng Lìqín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王勵勤

Âm Hán Việt VƯƠNG LỆ CẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương lệ cần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王励勤 nghĩa là Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic.

Nghĩa của 王励勤

Wáng Lìqín

VƯƠNG LỆ CẦNphồn thể 王勵勤tên riêng
  1. Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic

Câu hỏi thường gặp

王励勤 nghĩa là gì?

王励勤 (wáng lìqín) nghĩa là Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic.

王励勤 đọc thế nào?

王励勤 đọc là Wáng Lìqín (pinyin).

Âm Hán Việt của 王励勤 là gì?

Âm Hán Việt của 王励勤 là "vương lệ cần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.