王勃
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương bột” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
王勃 nghĩa là Vương Bột (650-676), một trong Sơ Đường tứ kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié).
Nghĩa của 王勃
Wáng Bó
VƯƠNG BỘTtên riêng- Vương Bột (650-676), một trong Sơ Đường tứ kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié)
Câu hỏi thường gặp
王勃 nghĩa là gì?
王勃 (wáng bó) nghĩa là Vương Bột (650-676), một trong Sơ Đường tứ kiệt 初唐四杰 (Chū Táng Sìjié).
王勃 đọc thế nào?
王勃 đọc là Wáng Bó (pinyin).
Âm Hán Việt của 王勃 là gì?
Âm Hán Việt của 王勃 là "vương bột".