TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王叔文

Wáng Shūwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG THÚC VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương thúc văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王叔文 nghĩa là Vương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo Cải tân Vĩnh Trinh thất bại 永贞革新 (Yǒngzhēn Géxīn) năm 805.

Nghĩa của 王叔文

Wáng Shūwén

VƯƠNG THÚC VĂNtên riêng
  1. Vương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo Cải tân Vĩnh Trinh thất bại 永贞革新 (Yǒngzhēn Géxīn) năm 805

Câu hỏi thường gặp

王叔文 nghĩa là gì?

王叔文 (wáng shūwén) nghĩa là Vương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo Cải tân Vĩnh Trinh thất bại 永贞革新 (Yǒngzhēn Géxīn) năm 805.

王叔文 đọc thế nào?

王叔文 đọc là Wáng Shūwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 王叔文 là gì?

Âm Hán Việt của 王叔文 là "vương thúc văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.