TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王安石

Wáng Ānshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG AN THẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương an thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王安石 nghĩa là Vương An Thạch (1021-1086), chính trị gia và nhà văn thời Tống, một trong Tám Đại Gia đời Đường Tống 唐宋八大家.

Nghĩa của 王安石

Wáng Ānshí

VƯƠNG AN THẠCHtên riêng
  1. Vương An Thạch (1021-1086), chính trị gia và nhà văn thời Tống, một trong Tám Đại Gia đời Đường Tống 唐宋八大家

Câu hỏi thường gặp

王安石 nghĩa là gì?

王安石 (wáng ānshí) nghĩa là Vương An Thạch (1021-1086), chính trị gia và nhà văn thời Tống, một trong Tám Đại Gia đời Đường Tống 唐宋八大家.

王安石 đọc thế nào?

王安石 đọc là Wáng Ānshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 王安石 là gì?

Âm Hán Việt của 王安石 là "vương an thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.