TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王家卫

Wáng Jiāwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王家衛

Âm Hán Việt VƯƠNG GIA VỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương gia vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王家卫 nghĩa là Vương Gia Vệ (1956-), đạo diễn phim Hồng Kông.

Nghĩa của 王家卫

Wáng Jiāwèi

VƯƠNG GIA VỆphồn thể 王家衛tên riêng
  1. Vương Gia Vệ (1956-), đạo diễn phim Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

王家卫 nghĩa là gì?

王家卫 (wáng jiāwèi) nghĩa là Vương Gia Vệ (1956-), đạo diễn phim Hồng Kông.

王家卫 đọc thế nào?

王家卫 đọc là Wáng Jiāwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 王家卫 là gì?

Âm Hán Việt của 王家卫 là "vương gia vệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.