TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王导

Wáng Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 王導

Âm Hán Việt VƯƠNG ĐẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王导 nghĩa là Vương Đạo (276-339), quan chức quyền lực thời Tấn và là anh của tướng Vương Đôn 王敦, nhiếp chính nhà Tấn từ năm 325.

Nghĩa của 王导

Wáng Dǎo

VƯƠNG ĐẠOphồn thể 王導tên riêng
  1. Vương Đạo (276-339), quan chức quyền lực thời Tấn và là anh của tướng Vương Đôn 王敦, nhiếp chính nhà Tấn từ năm 325

Câu hỏi thường gặp

王导 nghĩa là gì?

王导 (wáng dǎo) nghĩa là Vương Đạo (276-339), quan chức quyền lực thời Tấn và là anh của tướng Vương Đôn 王敦, nhiếp chính nhà Tấn từ năm 325.

王导 đọc thế nào?

王导 đọc là Wáng Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 王导 là gì?

Âm Hán Việt của 王导 là "vương đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.