TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王岐山

Wáng Qíshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG KỲ SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương kỳ sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王岐山 nghĩa là vương kỳ sơn, chính khách trung quốc.

Nghĩa của 王岐山

Wáng Qíshān

VƯƠNG KỲ SƠNtên riêng
  1. Vương Kỳ Sơn (1948-), chính khách Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

王岐山 nghĩa là gì?

王岐山 (wáng qíshān) nghĩa là vương kỳ sơn, chính khách trung quốc.

王岐山 đọc thế nào?

王岐山 đọc là Wáng Qíshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 王岐山 là gì?

Âm Hán Việt của 王岐山 là "vương kỳ sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.