TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王平

Wáng Píng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王平 nghĩa là Vương Bình (1962-2013), diễn viên tấu nói Trung Quốc.

Nghĩa của 王平

Wáng Píng

VƯƠNG BÌNHtên riêng
  1. Vương Bình (1962-2013), diễn viên tấu nói Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

王平 nghĩa là gì?

王平 (wáng píng) nghĩa là Vương Bình (1962-2013), diễn viên tấu nói Trung Quốc.

王平 đọc thế nào?

王平 đọc là Wáng Píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 王平 là gì?

Âm Hán Việt của 王平 là "vương bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.