环境温度 (huánjìngwēndù) nghĩa là nhiệt độ môi trường.
环境温度 đọc thế nào?
环境温度 đọc là huánjìngwēndù (pinyin).
Âm Hán Việt của 环境温度 là gì?
Âm Hán Việt của 环境温度 là "hoàn cảnh ôn độ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.