环状列石 (huánzhuànglièshí) nghĩa là Các cột đá đứng dạng tròn.
环状列石 đọc thế nào?
环状列石 đọc là huánzhuànglièshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 环状列石 là gì?
Âm Hán Việt của 环状列石 là "hoàn trạng liệt thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.