TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环球唱片

Huánqiú Chàngpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環球唱片

Âm Hán Việt HOÀN CẦU XƯỚNG PHIẾN

环球唱片 nghĩa là Universal Records.

Nghĩa của 环球唱片

Huánqiú Chàngpiàn

HOÀN CẦU XƯỚNG PHIẾNphồn thể 環球唱片tên riêng
  1. Universal Records

Câu hỏi thường gặp

环球唱片 nghĩa là gì?

环球唱片 (huánqiú chàngpiàn) nghĩa là Universal Records.

环球唱片 đọc thế nào?

环球唱片 đọc là Huánqiú Chàngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 环球唱片 là gì?

Âm Hán Việt của 环球唱片 là "hoàn cầu xướng phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.