TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环磷酰胺

huánlínxiān'àn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環磷酰胺

环磷酰胺 nghĩa là Cyclophosphamide (thuốc).

Nghĩa của 环磷酰胺

huánlínxiān'àn

Danh từphồn thể 環磷酰胺
  1. Cyclophosphamide (thuốc)

Câu hỏi thường gặp

环磷酰胺 nghĩa là gì?

环磷酰胺 (huánlínxiān'àn) nghĩa là Cyclophosphamide (thuốc).

环磷酰胺 đọc thế nào?

环磷酰胺 đọc là huánlínxiān'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.