玻璃球
giọng máy của trình duyệt
玻璃球 nghĩa là bi ve.
Nghĩa của 玻璃球
bōliqiú
PHA LY CẦU- Bi ve
Câu hỏi thường gặp
玻璃球 nghĩa là gì?
玻璃球 (bōliqiú) nghĩa là bi ve.
玻璃球 đọc thế nào?
玻璃球 đọc là bōliqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 玻璃球 là gì?
Âm Hán Việt của 玻璃球 là "pha ly cầu".