TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玻璃钢

bōligāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玻璃鋼

Âm Hán Việt PHA LY CƯƠNG

玻璃钢 nghĩa là Nhựa gia cường sợi thủy tinh.

Nghĩa của 玻璃钢

bōligāng

PHA LY CƯƠNGDanh từphồn thể 玻璃鋼
  1. Nhựa gia cường sợi thủy tinh
  2. Sợi thủy tinh

Câu hỏi thường gặp

玻璃钢 nghĩa là gì?

玻璃钢 (bōligāng) nghĩa là Nhựa gia cường sợi thủy tinh.

玻璃钢 đọc thế nào?

玻璃钢 đọc là bōligāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玻璃钢 là gì?

Âm Hán Việt của 玻璃钢 là "pha ly cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.