玻璃钢 (bōligāng) nghĩa là Nhựa gia cường sợi thủy tinh.
玻璃钢 đọc thế nào?
玻璃钢 đọc là bōligāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 玻璃钢 là gì?
Âm Hán Việt của 玻璃钢 là "pha ly cương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.