TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珉

mín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÂN
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: mân, dân

珉 nghĩa là đá cẩm thạch, đá giống ngọc.

Nghĩa của 珉

mín

MÂN
  1. Đá cẩm thạch, đá giống ngọc

Thành ngữ có 珉

  • 玉珉 — Ngọc và đá giống ngọc
  • 珉玉杂淆 — Học giả có nhiều tài năng

Câu hỏi thường gặp

珉 nghĩa là gì?

珉 (mín) nghĩa là đá cẩm thạch, đá giống ngọc.

珉 đọc thế nào?

珉 đọc là mín (pinyin).

Âm Hán Việt của 珉 là gì?

Âm Hán Việt của 珉 là "mân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.