TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珍奶

zhēnnǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÂN NÃI

珍奶 nghĩa là Viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶.

Nghĩa của 珍奶

zhēnnǎi

TRÂN NÃIDanh từ
  1. Viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶

Câu hỏi thường gặp

珍奶 nghĩa là gì?

珍奶 (zhēnnǎi) nghĩa là Viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶.

珍奶 đọc thế nào?

珍奶 đọc là zhēnnǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 珍奶 là gì?

Âm Hán Việt của 珍奶 là "trân nãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.