TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珐琅质

fàlángzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 琺瑯質

珐琅质 nghĩa là men răng.

Nghĩa của 珐琅质

fàlángzhì

Danh từphồn thể 琺瑯質
  1. Men răng

Câu hỏi thường gặp

珐琅质 nghĩa là gì?

珐琅质 (fàlángzhì) nghĩa là men răng.

珐琅质 đọc thế nào?

珐琅质 đọc là fàlángzhì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.