珐琅质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 琺瑯質
珐琅质 nghĩa là men răng.
Nghĩa của 珐琅质
fàlángzhì
Danh từphồn thể 琺瑯質- Men răng
Câu hỏi thường gặp
珐琅质 nghĩa là gì?
珐琅质 (fàlángzhì) nghĩa là men răng.
珐琅质 đọc thế nào?
珐琅质 đọc là fàlángzhì (pinyin).