TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

班期

bānqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN KỲ

班期 nghĩa là lịch trình.

Nghĩa của 班期

bānqī

BAN KỲDanh từ
  1. Lịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)

Câu hỏi thường gặp

班期 nghĩa là gì?

班期 (bānqī) nghĩa là lịch trình.

班期 đọc thế nào?

班期 đọc là bānqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 班期 là gì?

Âm Hán Việt của 班期 là "ban kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.