TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球棒

qiúbàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU BỔNG

球棒 nghĩa là gậy, gậy hockey.

Nghĩa của 球棒

qiúbàng

CẦU BỔNGDanh từ
  1. bóng chày hoặc cricket Gậy
  2. Gậy hockey

Câu hỏi thường gặp

球棒 nghĩa là gì?

球棒 (qiúbàng) nghĩa là gậy, gậy hockey.

球棒 đọc thế nào?

球棒 đọc là qiúbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 球棒 là gì?

Âm Hán Việt của 球棒 là "cầu bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.