TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球状物

qiúzhuàngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 球狀物

Âm Hán Việt CẦU TRẠNG VẬT

球状物 nghĩa là quả cầu.

Nghĩa của 球状物

qiúzhuàngwù

CẦU TRẠNG VẬTphồn thể 球狀物
  1. Quả cầu

Câu hỏi thường gặp

球状物 nghĩa là gì?

球状物 (qiúzhuàngwù) nghĩa là quả cầu.

球状物 đọc thế nào?

球状物 đọc là qiúzhuàngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 球状物 là gì?

Âm Hán Việt của 球状物 là "cầu trạng vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.