球状蛋白质 (qiúzhuàngdànbáizhì) nghĩa là protein hình cầu.
球状蛋白质 đọc thế nào?
球状蛋白质 đọc là qiúzhuàngdànbáizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 球状蛋白质 là gì?
Âm Hán Việt của 球状蛋白质 là "cầu trạng đản bạch chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.