TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球面度

qiúmiàndù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU DIỆN ĐỘ

球面度 nghĩa là Steradian (toán).

Nghĩa của 球面度

qiúmiàndù

CẦU DIỆN ĐỘDanh từ
  1. Steradian (toán)

Câu hỏi thường gặp

球面度 nghĩa là gì?

球面度 (qiúmiàndù) nghĩa là Steradian (toán).

球面度 đọc thế nào?

球面度 đọc là qiúmiàndù (pinyin).

Âm Hán Việt của 球面度 là gì?

Âm Hán Việt của 球面度 là "cầu diện độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.