Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hổ phách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
琥珀 nghĩa là hổ phách.
Nghĩa của 琥珀
hǔpò
HỔ PHÁCHDanh từ
Hổ phách
Câu hỏi thường gặp
琥珀 nghĩa là gì?
琥珀 (hǔpò) nghĩa là hổ phách.
琥珀 đọc thế nào?
琥珀 đọc là hǔpò (pinyin).
Âm Hán Việt của 琥珀 là gì?
Âm Hán Việt của 琥珀 là "hổ phách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.