TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦特

wǎtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÕA ĐẶC

瓦特 nghĩa là oát.

Nghĩa của 瓦特

wǎtè

NGÕA ĐẶCTên riêng, Lượng từ, Động từ
  1. từ mượn Oát

Câu hỏi thường gặp

瓦特 nghĩa là gì?

瓦特 (wǎtè) nghĩa là oát.

瓦特 đọc thế nào?

瓦特 đọc là wǎtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦特 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦特 là "ngõa đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.