TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦良格

Wǎliánggé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÕA LƯƠNG CÁCH

瓦良格 nghĩa là Varyag, tàu sân bay cũ của Liên Xô được Trung Quốc mua và đặt tên lại là 辽宁号 (Liáoníng Hào).

Nghĩa của 瓦良格

Wǎliánggé

NGÕA LƯƠNG CÁCHtên riêng
  1. Varyag, tàu sân bay cũ của Liên Xô được Trung Quốc mua và đặt tên lại là 辽宁号 (Liáoníng Hào)

Câu hỏi thường gặp

瓦良格 nghĩa là gì?

瓦良格 (wǎliánggé) nghĩa là Varyag, tàu sân bay cũ của Liên Xô được Trung Quốc mua và đặt tên lại là 辽宁号 (Liáoníng Hào).

瓦良格 đọc thế nào?

瓦良格 đọc là Wǎliánggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦良格 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦良格 là "ngõa lương cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.