TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓦萨比

wǎsàbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓦薩比

Âm Hán Việt NGÕA TÁT TỶ

瓦萨比 nghĩa là Wasabi.

Nghĩa của 瓦萨比

wǎsàbǐ

NGÕA TÁT TỶphồn thể 瓦薩比
  1. từ mượn Wasabi

Câu hỏi thường gặp

瓦萨比 nghĩa là gì?

瓦萨比 (wǎsàbǐ) nghĩa là Wasabi.

瓦萨比 đọc thế nào?

瓦萨比 đọc là wǎsàbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓦萨比 là gì?

Âm Hán Việt của 瓦萨比 là "ngõa tát tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.