瓶胆 (píngdǎn) nghĩa là Bình chân không bên trong vỏ phích.
瓶胆 đọc thế nào?
瓶胆 đọc là píngdǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 瓶胆 là gì?
Âm Hán Việt của 瓶胆 là "bình đảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.