甜言美语 (tiányánměiyǔ) nghĩa là lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ.
甜言美语 đọc thế nào?
甜言美语 đọc là tiányánměiyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 甜言美语 là gì?
Âm Hán Việt của 甜言美语 là "điềm ngôn mỹ ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.